verantwoordelijkheid nemen
/vərˌɑntˈwɔrdələkhɛit ˈnemə(n)/
chịu trách nhiệm
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "verantwoordelijkheid nemen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De gevolgen van een actie of beslissing aanvaarden, ook als die negatief zijn.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trong một tình huống khó khăn, đặc biệt là khi bạn có khả năng bị đổ lỗi hoặc bị trừng phạt.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij nam de verantwoordelijkheid voor de fout op zich."
"Anh ấy đã chịu trách nhiệm về lỗi lầm."
"Het is belangrijk om verantwoordelijkheid te nemen voor je eigen daden."
"Điều quan trọng là phải chịu trách nhiệm cho hành động của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Cụm từ này có nghĩa là chấp nhận trách nhiệm, gánh chịu hậu quả. Trong tiếng Hà Lan, 'verantwoordelijkheid' là một danh từ giống cái, vì vậy nó đi với mạo từ 'de'.
