(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aanvaarden
B1
werkwoord B1 Chung

aanvaarden

/aːnˈvaːrdən/
chấp nhận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "aanvaarden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Instemmen met een verzoek, eis of verdrag.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đồng ý, chấp nhận một yêu cầu, đòi hỏi hoặc hiệp ước.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De regering heeft het voorstel aanvaard."

    "Chính phủ đã chấp nhận đề xuất."

  • "Hij aanvaardde de verantwoordelijkheid voor de fout."

    "Anh ấy chấp nhận trách nhiệm về lỗi lầm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Werkwoord (động từ).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) aanvaarden
Wij moeten dit aanbod aanvaarden.
(Chúng ta phải chấp nhận lời đề nghị này.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) aanvaard
Ik aanvaard uw excuses.
(Tôi chấp nhận lời xin lỗi của bạn.)
Past Simple (quá khứ đơn) aanvaardde
Hij aanvaardde de uitnodiging met plezier.
(Anh ấy vui vẻ chấp nhận lời mời.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) aanvaard
Het voorstel is aanvaard door de directie.
(Đề xuất đã được ban giám đốc chấp nhận.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De directie heeft het voorstel van de vakbond aanvaard."

    "Ban giám đốc đã chấp nhận đề xuất của công đoàn."

  • "Het is belangrijk om de instructies nauwkeurig te volgen."

    "Điều quan trọng là phải tuân theo các hướng dẫn một cách cẩn thận."

  • "Ik probeer elke dag te sporten."

    "Tôi cố gắng tập thể dục mỗi ngày."