gescheiden
Định nghĩa "gescheiden" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet met elkaar verbonden of in relatie; volledig gescheiden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không có bất kỳ sự kết nối hoặc mối quan hệ nào; hoàn toàn tách biệt.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De twee delen van de machine waren volledig gescheiden."
"Hai bộ phận của máy hoàn toàn tách rời nhau."
"Ze leven al jaren gescheiden, maar zijn nog niet officieel gescheiden."
"Họ đã sống ly thân nhiều năm nhưng vẫn chưa chính thức ly hôn."
"De twee culturen bleven lange tijd gescheiden."
"Hai nền văn hóa vẫn tách biệt nhau trong một thời gian dài."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'gescheiden' trong tiếng Hà Lan thường được dùng để diễn tả trạng thái không còn kết nối hoặc mối quan hệ với nhau. Nó có thể áp dụng cho cả vật thể, con người hoặc các khái niệm trừu tượng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh của từ 'rời nhau' trong tiếng Việt, 'gescheiden' thường mang sắc thái nghĩa gần với việc hai hoặc nhiều thực thể không còn ở cùng nhau hoặc không còn liên quan với nhau nữa, đặc biệt là trong mối quan hệ hôn nhân hoặc tình cảm. Ví dụ, 'een gescheiden echtpaar' nghĩa là 'một cặp vợ chồng đã ly hôn'. Nó khác với 'scheiden' là động từ 'ly hôn' hoặc 'tách ra'.
