(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onderzoeken
B1
werkwoord B1 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Khoa học

onderzoeken

/ˈɔndərˌzukən/
điều tra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onderzoeken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Nauwkeurig een misdrijf, kwestie, uitspraak, etc. bestuderen of nagaan, vooral om de waarheid te achterhalen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Điều tra, nghiên cứu, xem xét cẩn thận một tội ác, vấn đề, phát biểu,... đặc biệt để khám phá ra sự thật.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De politie onderzoekt de zaak grondig."

    "Cảnh sát đang điều tra vụ án một cách kỹ lưỡng."

  • "Wetenschappers onderzoeken de effecten van het nieuwe medicijn."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu những tác động của loại thuốc mới."

  • "We moeten dit probleem verder onderzoeken."

    "Chúng ta cần phải điều tra vấn đề này sâu hơn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'onderzoeken' là một động từ thường, không phải động từ tách. Nó có nghĩa là điều tra, xem xét, nghiên cứu kỹ lưỡng một vấn đề gì đó, đặc biệt là để tìm ra sự thật. Ví dụ: De politie onderzoekt de zaak. (Cảnh sát đang điều tra vụ án.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) onderzoeken
We moeten de zaak grondig onderzoeken.
(Chúng ta phải điều tra kỹ lưỡng vụ việc.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) onderzoek
Ik onderzoek de mogelijkheden.
(Tôi đang xem xét các khả năng.)
Past Simple (quá khứ đơn) onderzocht
De politie onderzocht de plaats delict.
(Cảnh sát đã điều tra hiện trường vụ án.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) onderzocht
Het is grondig onderzocht.
(Nó đã được điều tra kỹ lưỡng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De politie gaat de zaak grondig onderzoeken om de dader te vinden."

    "Cảnh sát sẽ điều tra kỹ lưỡng vụ án để tìm ra thủ phạm."

  • "Zij zijn aan het onderzoeken of er sporen van inbraak zijn."

    "Họ đang điều tra xem có dấu vết của vụ đột nhập hay không."

  • "Omdat de bewijzen onduidelijk waren, moest de rechter de getuigenverklaringen opnieuw onderzoeken."

    "Vì bằng chứng không rõ ràng, thẩm phán phải điều tra lại lời khai của các nhân chứng."

Động từ không tách
  • "De politie gaat de zaak grondig onderzoeken om de dader te vinden."

    "Cảnh sát sẽ điều tra kỹ lưỡng vụ án để tìm ra thủ phạm."

  • "Het onderzoek zal onderzoeken of er sprake is van fraude binnen het bedrijf."

    "Cuộc điều tra sẽ xem xét liệu có gian lận trong công ty hay không."

  • "Ik beloof je dat ik altijd van je zal houden."

    "Tôi hứa với bạn rằng tôi sẽ luôn yêu bạn."

Quá khứ đơn
  • "De politie gaat de zaak grondig onderzoeken om de waarheid te achterhalen."

    "Cảnh sát sẽ điều tra kỹ lưỡng vụ án để tìm ra sự thật."

  • "Gisteren onderzocht de commissie de beschuldigingen van corruptie."

    "Hôm qua, ủy ban đã điều tra các cáo buộc tham nhũng (V2-regel)."

  • "Toen ik jong was, fietste ik vaak naar het strand."

    "Khi tôi còn trẻ, tôi thường đạp xe đến bãi biển (Onvoltooid Verleden)."

Động từ tách
  • "De politie gaat de zaak grondig onderzoeken om de waarheid te achterhalen."

    "Cảnh sát sẽ điều tra vụ án một cách kỹ lưỡng để tìm ra sự thật."

  • "Ik ruim mijn kamer elke zaterdag op."

    "Tôi dọn dẹp phòng của tôi vào mỗi thứ Bảy."

  • "Ik weet dat hij zijn huiswerk altijd opruimt."

    "Tôi biết rằng anh ấy luôn dọn dẹp bài tập về nhà của mình."

Quá khứ hoàn thành
  • "De politie gaat de zaak grondig onderzoeken om de waarheid te achterhalen."

    "Cảnh sát sẽ điều tra kỹ lưỡng vụ án để tìm ra sự thật."

  • "Nadat hij de brief had gelezen, besloot hij te vertrekken. (Voltooid Verleden Tijd)"

    "Sau khi anh ấy đã đọc lá thư, anh ấy quyết định rời đi. (Quá khứ hoàn thành)"

  • "Ik beloofde dat ik de documenten zou nagaan, voordat ik een beslissing nam. (Bijzin met 'nagaan' aan het einde)"

    "Tôi hứa rằng tôi sẽ kiểm tra tài liệu trước khi đưa ra quyết định. (Mệnh đề phụ với 'nagaan' ở cuối)"

Chọn trợ động từ
  • "De politie gaat de zaak grondig onderzoeken om de dader te vinden."

    "Cảnh sát sẽ điều tra kỹ lưỡng vụ án để tìm ra thủ phạm."

  • "Heb je de documenten al onderzocht?"

    "Bạn đã nghiên cứu các tài liệu chưa?"

  • "Omdat hij de bewijzen zorgvuldig moest onderzoeken, heeft het lang geduurd."

    "Bởi vì anh ấy phải nghiên cứu các bằng chứng một cách cẩn thận, nên đã mất nhiều thời gian."