(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vergeefs
B1
bijwoord B1 Chung

vergeefs

[vɛrˈɣeːfs]
vô ích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vergeefs" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zonder succes; tevergeefs.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vô ích, không có kết quả, uổng công.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij probeerde haar te bereiken, maar het was vergeefs."

    "Anh ấy cố gắng liên lạc với cô ấy, nhưng thật là vô ích."

  • "Alle inspanningen om het te redden waren vergeefs."

    "Mọi nỗ lực để cứu nó đều trở nên vô ích."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

tevergeefs(vô ích, uổng công) zonder succes(không thành công, vô ích)

Trái nghĩa

succesvol(thành công) met succes(thành công)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ (bijwoord) trong tiếng Hà Lan, thường đứng sau động từ hoặc bổ nghĩa cho cả câu. Nó diễn tả hành động hoặc nỗ lực không mang lại kết quả mong muốn, tương tự như 'vô ích' hoặc 'uổng công' trong tiếng Việt. Không có mạo từ đi kèm và không chia số nhiều vì là trạng từ.

Ngữ pháp (Grammatica)