(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verheffen
C1
werkwoord C1 Xã hội học, Văn học

verheffen

/vərˈɦɛfə(n)/
làm cho cao thượng
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verheffen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand of iets hoger maken, meer waardevol of belangrijker maken, vaak op moreel of spiritueel vlak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tôn cao phẩm giá, phẩm hạnh; làm cho cao thượng, thanh cao về mặt đạo đức hoặc tinh thần.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn toewijding aan de zaak verhief hem boven de anderen."

    "Sự cống hiến của anh ấy cho công việc đã nâng anh ấy lên trên những người khác."

  • "Muziek kan de menselijke geest verheffen."

    "Âm nhạc có thể nâng cao tinh thần con người."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

edelmoedig maken(làm cho cao thượng, cao quý) verheerlijken(tôn vinh, ca tụng)

Trái nghĩa

vernedern(hạ thấp, làm nhục) verlagen(hạ thấp, làm giảm giá trị)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ, không phải động từ tách. Nó mang nghĩa tôn cao, đề cao phẩm giá hoặc giá trị của ai đó/cái gì đó, làm cho họ/nó trở nên cao thượng hơn về mặt đạo đức hoặc tinh thần. Có thể dùng với người hoặc trừu tượng. Lưu ý sắc thái trang trọng hơn so với 'verhogen' (làm tăng lên, nâng cao nói chung).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) verheffen
Het is belangrijk om je stem te verheffen tegen onrecht.
(Điều quan trọng là lên tiếng chống lại sự bất công.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) verhef
Ik verhef mijn stem om gehoord te worden.
(Tôi cất cao giọng để được lắng nghe.)
Past Simple (quá khứ đơn) verhief
Hij verhief zijn glas tijdens de toast.
(Anh ấy nâng ly trong buổi chúc mừng.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) verheven
De kunstenaar heeft zijn werk tot een hoger niveau verheven.
(Người nghệ sĩ đã nâng tác phẩm của mình lên một tầm cao mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ tách
  • "Het museum probeert de status van lokale kunstenaars te verheffen door hun werk tentoon te stellen."

    "Bảo tàng cố gắng nâng cao vị thế của các nghệ sĩ địa phương bằng cách trưng bày tác phẩm của họ."

  • "De leraar probeerde de leerlingen te verheffen door hen te inspireren en hun zelfvertrouwen te vergroten."

    "Giáo viên cố gắng nâng cao học sinh bằng cách truyền cảm hứng cho các em và tăng cường sự tự tin của các em."

  • "Ik ruim de tafel op."

    "Tôi dọn dẹp bàn ăn."