verlagen
Định nghĩa "verlagen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets kleiner, minder of lager maken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm cho nhỏ hơn hoặc ít hơn về số lượng, mức độ hoặc kích thước.
Ví dụ (Voorbeelden)
"We moeten de kosten met 50% verlagen."
"Chúng ta phải giảm 50% chi phí."
"De regering heeft de belastingen met 50% verlaagd."
"Chính phủ đã giảm thuế 50%."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ và không phải là động từ tách. Nó có nghĩa là làm giảm cái gì đó về số lượng, mức độ hoặc giá trị. Ví dụ: De prijs van het product is met 50% verlaagd (Giá sản phẩm đã giảm 50%).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | verlagen | We moeten de prijzen verlagen. (Chúng ta cần phải giảm giá.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | verlaag | Ik verlaag mijn verwachtingen. (Tôi hạ thấp kỳ vọng của mình.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | verlaagde | De winkel verlaagde de prijzen tijdelijk. (Cửa hàng đã giảm giá tạm thời.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | verlaagd | De belasting is verlaagd. (Thuế đã được giảm.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De winkelier heeft de prijzen van de jassen verlaagd."
"Người chủ cửa hàng đã giảm giá áo khoác."
-
"Ik wil graag Nederlands leren."
"Tôi muốn học tiếng Hà Lan."
-
"Ik weet dat hij morgen naar Amsterdam zal gaan."
"Tôi biết rằng anh ấy sẽ đi Amsterdam vào ngày mai."
-
"De winkel verlaagt de prijzen van de groenten."
"Cửa hàng giảm giá rau củ."
-
"Zij verlaagt haar stem als ze een geheim vertelt."
"Cô ấy hạ giọng khi kể một bí mật."
-
"Ik werk hard, omdat ik mijn studieschuld wil verlagen."
"Tôi làm việc chăm chỉ vì tôi muốn giảm khoản nợ học phí của mình."
