verhelderen
/vərˈɦɛldərə(n)/
làm sáng
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "verhelderen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Helderder maken; meer licht geven.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm cho hoặc trở nên sáng hơn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De zon verhelderde de kamer."
"Mặt trời làm sáng căn phòng."
"Het antwoord verhelderde de situatie."
"Câu trả lời làm sáng tỏ tình hình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'verhelderen' có nghĩa là làm cho cái gì đó sáng hơn hoặc rõ ràng hơn. Nó không phải là động từ tách (scheidbare werkwoorden).
Ngữ pháp (Grammatica)
Động từ (Werkwoord)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | verhelderen | We moeten de situatie verhelderen. (Chúng ta cần làm sáng tỏ tình hình.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | verhelder | Ik verhelder de instructies voor de studenten. (Tôi làm rõ các hướng dẫn cho sinh viên.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | verhelderde | De spreker verhelderde zijn punt met een voorbeeld. (Diễn giả đã làm rõ quan điểm của mình bằng một ví dụ.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | verhelderd | De situatie is verhelderd na de discussie. (Tình hình đã được làm sáng tỏ sau cuộc thảo luận.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Động từ khuyết thiếu
-
"De zon verheldert de kamer."
"Mặt trời làm sáng căn phòng."
-
"Zij kan goed zingen. (Modaal werkwoord 'kan')"
"Cô ấy có thể hát hay. (Động từ khuyết thiếu 'kan')"
-
"Ik moet nu opruimen. (Modaal werkwoord 'moet')"
"Tôi phải dọn dẹp ngay bây giờ. (Động từ khuyết thiếu 'moet')"
