verduisteren
Định nghĩa "verduisteren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het opzettelijk en wederrechtelijk toeëigenen van geld of goederen die men door zijn functie onder zich heeft.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tham ô, biển thủ, ăn cắp công quỹ, tiền bạc hoặc tài sản được giao cho mình quản lý, đặc biệt là tiền công hoặc tiền được ủy thác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De accountant werd gearresteerd omdat hij geld uit de vennootschap heeft verduisterd."
"Kế toán đã bị bắt vì biển thủ tiền của công ty."
"Het is een ernstig misdrijf om publieke middelen te verduisteren."
"Biển thủ công quỹ là một hành vi phạm tội nghiêm trọng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ chỉ hành động chiếm đoạt tiền hoặc tài sản công quỹ. Nó thường ám chỉ một hành vi phạm tội. Động từ này không phải là động từ tách (scheidbaar werkwoord).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | verduisteren | We moeten de ramen verduisteren voor de film. (Chúng ta cần che tối các cửa sổ trước khi xem phim.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | verduister | Ik verduister de kamer met gordijnen. (Tôi che tối căn phòng bằng rèm cửa.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | verduisterde | De zon verduisterde plotseling tijdens de eclips. (Mặt trời đột ngột bị che khuất trong nhật thực.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | verduisterd | De feiten zijn verduisterd door de beschuldigde. (Các sự thật đã bị che giấu bởi bị cáo.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De kassier werd beschuldigd van verduistering toen bleek dat er geld uit de kassa verdwenen was."
"Người thủ quỹ bị buộc tội biển thủ khi phát hiện tiền đã biến mất khỏi quầy thu ngân."
-
"Het onderzoek toonde aan dat de manager zich schuldig had gemaakt aan de verduistering van bedrijfsmiddelen."
"Cuộc điều tra cho thấy người quản lý đã phạm tội biển thủ tài sản của công ty."
-
"Verduistering van fondsen is een ernstig delict met zware straffen tot gevolg."
"Biển thủ quỹ là một tội nghiêm trọng với hậu quả là những hình phạt nặng nề."
-
"De boekhouder werd beschuldigd van verduistering nadat hij grote sommen geld van het bedrijf had verduisterd."
"Người kế toán bị buộc tội biển thủ sau khi anh ta đã biển thủ một khoản tiền lớn từ công ty."
-
"Het is belangrijk om te voorkomen dat iemand zich schuldig maakt aan verduistering, vooral als ze toegang hebben tot belangrijke financiële middelen."
"Điều quan trọng là ngăn chặn ai đó phạm tội biển thủ, đặc biệt nếu họ có quyền truy cập vào các nguồn tài chính quan trọng."
-
"De directeur werd ontslagen toen bleek dat hij zich had schuldig gemaakt aan verduistering van bedrijfseigendommen."
"Giám đốc bị sa thải khi phát hiện ra ông ta đã phạm tội biển thủ tài sản của công ty."
