verkeerd doen
Định nghĩa "verkeerd doen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een handeling of taak op een verkeerde of onnauwkeurige manier uitvoeren.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ theo cách sai hoặc không chính xác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik heb het helemaal verkeerd gedaan."
"Tôi đã làm hoàn toàn sai."
"Je doet het verkeerd als je de instructies niet volgt."
"Bạn làm sai nếu bạn không làm theo hướng dẫn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một cụm động từ có nghĩa là 'làm sai'. Trong tiếng Hà Lan, động từ 'doen' (làm) thường được sử dụng với các trạng từ hoặc tính từ để diễn tả cách thức thực hiện một hành động. Chú ý trật tự từ trong câu.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | verkeerd doen | Het is verkeerd om dat te doen. (Làm điều đó là sai.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | doe verkeerd | Ik doe verkeerd als ik dat zeg. (Tôi sai khi nói điều đó.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | deed verkeerd | Hij deed verkeerd toen hij loog. (Anh ấy đã sai khi nói dối.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | verkeerd gedaan | Het is verkeerd gedaan van hem. (Anh ta đã làm sai.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Hij heeft het examen verkeerd gedaan, waardoor hij is gezakt."
"Anh ấy đã làm bài kiểm tra sai, do đó anh ấy đã trượt."
-
"Het is belangrijk om je best te doen."
"Điều quan trọng là cố gắng hết sức mình."
-
"Ik probeer mijn huiswerk op tijd af te maken, maar het is soms moeilijk om dat te doen."
"Tôi cố gắng hoàn thành bài tập về nhà đúng hạn, nhưng đôi khi rất khó để làm điều đó."
-
"Het is belangrijk om fouten te analyseren, zodat je niet steeds hetzelfde verkeerd doet."
"Điều quan trọng là phân tích các lỗi, để bạn không liên tục làm sai điều tương tự."
-
"De studenten verkeerd doen het huiswerk vaak, omdat ze de instructies niet goed lezen."
"Các sinh viên thường làm bài tập về nhà sai, vì họ không đọc kỹ hướng dẫn."
-
"Ik ga morgen mijn ouders opbellen. Ik zal hen vertellen over mijn reis. Omdat ik hen lang niet heb gezien, zal ik erg blij zijn."
"Ngày mai tôi sẽ gọi điện cho bố mẹ tôi. Tôi sẽ kể cho họ nghe về chuyến đi của tôi. Vì tôi đã lâu không gặp họ, tôi sẽ rất vui."
