(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uitvoeren
B1
werkwoord B1 Tổng quát

uitvoeren

/ˈœytfurə(n)/
tiến hành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "uitvoeren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een taak of opdracht volbrengen; een plan, bevel of instructie ten uitvoer brengen of implementeren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thực hiện hoặc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc hoạt động; thi hành hoặc triển khai một kế hoạch, mệnh lệnh hoặc chỉ thị.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het bedrijf zal de nieuwe strategie uitvoeren."

    "Công ty sẽ thực hiện chiến lược mới."

  • "De dokter zal de operatie uitvoeren."

    "Bác sĩ sẽ thực hiện ca phẫu thuật."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verrichten(thực hiện, tiến hành) realiseren(thực hiện, hiện thực hóa) implementeren(triển khai, thực hiện)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Werkwoord. Het betekent 'uitvoeren', 'verrichten', 'implementeren'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) uitvoeren
Het bedrijf zal het project uitvoeren.
(Công ty sẽ thực hiện dự án.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) voer uit
Ik voer de taak nu uit.
(Tôi đang thực hiện nhiệm vụ ngay bây giờ.)
Past Simple (quá khứ đơn) voerde uit
Hij voerde de instructies nauwkeurig uit.
(Anh ấy đã thực hiện các hướng dẫn một cách chính xác.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) uitgevoerd
Het plan is succesvol uitgevoerd.
(Kế hoạch đã được thực hiện thành công.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Hiện tại đơn
  • "De regering zal het nieuwe beleid uitvoeren."

    "Chính phủ sẽ thực hiện chính sách mới."

  • "Het bedrijf is van plan om een grootschalig onderzoek uit te voeren naar klanttevredenheid."

    "Công ty dự định thực hiện một cuộc khảo sát quy mô lớn về sự hài lòng của khách hàng."

  • "De dokter zal de operatie morgen uitvoeren."

    "Bác sĩ sẽ thực hiện ca phẫu thuật vào ngày mai."

Thì Tương lai
  • "De manager gaf de opdracht om het project snel uit te voeren."

    "Người quản lý giao nhiệm vụ thực hiện dự án một cách nhanh chóng."

  • "Zij zullen het nieuwe systeem uitvoeren nadat de training voltooid is. (Toekomst met 'zullen')"

    "Họ sẽ thực hiện hệ thống mới sau khi khóa đào tạo hoàn thành. (Tương lai với 'zullen')"

  • "Hij gaat het plan morgen uitvoeren, omdat hij voldoende tijd heeft. (Toekomst met 'gaan')"

    "Anh ấy sẽ thực hiện kế hoạch vào ngày mai, vì anh ấy có đủ thời gian. (Tương lai với 'gaan')"