(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verlopen
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Quản lý dự án, Kinh doanh

verlopen

/vərˈloːpə(n)/
quá hạn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verlopen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De geldigheidsduur is verstreken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vượt quá thời hạn cuối cùng mà một việc gì đó phải được hoàn thành.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Mijn paspoort is verlopen."

    "Hộ chiếu của tôi đã hết hạn."

  • "De deadline voor de aanmelding is verlopen."

    "Thời hạn đăng ký đã hết."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verstreken(hết hạn, qua) afgelopen(kết thúc, hết)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'verlopen' thường được dùng để chỉ thời hạn của một thứ gì đó đã hết. Nó có thể đi kèm với danh từ (ví dụ: 'een verlopen paspoort') hoặc đứng một mình ('De garantie is verlopen').

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De melk in de koelkast is verlopen."

    "Sữa trong tủ lạnh đã hết hạn."

  • "Mijn paspoort is verlopen, dus ik moet een nieuwe aanvragen."

    "Hộ chiếu của tôi đã hết hạn, vì vậy tôi phải xin một cái mới."

  • "De deadline voor de aanmelding is verlopen."

    "Thời hạn đăng ký đã hết."

So sánh Tính từ
  • "De melk in de koelkast is verlopen; we moeten nieuwe kopen."

    "Sữa trong tủ lạnh đã hết hạn; chúng ta phải mua sữa mới."

  • "De Eiffeltoren is hoog, maar de Burj Khalifa is hoger en de Mount Everest is het hoogst."

    "Tháp Eiffel cao, nhưng Burj Khalifa cao hơn và đỉnh Everest là cao nhất."

  • "Ik weet dat hij gisteren de tafel heeft afgeruimd, omdat ik het zelf heb gezien."

    "Tôi biết rằng hôm qua anh ấy đã dọn dẹp bàn, bởi vì chính tôi đã nhìn thấy điều đó."