(Vị trí top_banner)
Hình minh họa afgelopen
A2
werkwoord A2 General

afgelopen

[ˈɑfχəˌloːpə(n)]
đã kết thúc
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "afgelopen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Voltooid deelwoord van 'aflopen': eindigen, afgelopen zijn; tot een conclusie komen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'conclude': kết thúc, hoàn thành; quyết định hoặc tin điều gì đó như một kết quả của suy luận.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het feest is gisteravond afgelopen."

    "Buổi tiệc đã kết thúc vào tối hôm qua."

  • "De vergadering is net afgelopen."

    "Cuộc họp vừa mới kết thúc."

  • "Hij is tot de conclusie afgelopen dat het beter was om te wachten."

    "Anh ấy đã đi đến kết luận rằng tốt hơn là nên chờ đợi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

begonnen(bắt đầu) lopende(đang diễn ra)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng quá khứ phân từ (voltooid deelwoord) của động từ 'aflopen'. Động từ 'aflopen' có nghĩa là kết thúc, trôi qua, hoặc đi đến kết luận. Trong trường hợp này, 'afgelopen' dùng để diễn tả một sự việc đã kết thúc trong quá khứ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) aflopen
De wedstrijd zal spoedig aflopen.
(Trận đấu sẽ sớm kết thúc.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) ik loop af
Ik loop de route af.
(Tôi đi hết tuyến đường.)
Past Simple (quá khứ đơn) liep af
De deadline liep gisteren af.
(Hạn chót đã hết hạn vào ngày hôm qua.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) afgelopen
De vakantie is afgelopen.
(Kỳ nghỉ đã kết thúc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "De wedstrijd is afgelopen."

    "Trận đấu đã kết thúc."

  • "We zijn tot de conclusie gekomen dat het project afgelopen is."

    "Chúng tôi đã đi đến kết luận rằng dự án đã kết thúc."

  • "Ik beloof je dat ik op tijd zal komen."

    "Tôi hứa với bạn rằng tôi sẽ đến đúng giờ."

Quá khứ đơn
  • "De afgelopen week was erg druk."

    "Tuần vừa qua rất bận rộn."

  • "Gisteren speelde ik voetbal met mijn vrienden."

    "Hôm qua tôi đã chơi bóng đá với bạn bè."

  • "Omdat het regende, bleven we thuis binnen."

    "Bởi vì trời mưa, chúng tôi ở nhà."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De wedstrijd is afgelopen."

    "Trận đấu đã kết thúc."

  • "Het afgelopen jaar was erg druk."

    "Năm vừa qua rất bận rộn."

  • "Om de taal te leren, moet je oefenen."

    "Để học ngôn ngữ này, bạn phải luyện tập."

Hiện tại hoàn thành
  • "De wedstrijd is afgelopen en het team heeft gewonnen."

    "Trận đấu đã kết thúc và đội đã thắng."

  • "Het is afgelopen met de vakantie; morgen moeten we weer werken."

    "Kỳ nghỉ đã hết; ngày mai chúng ta phải làm việc lại."

  • "Ik heb de brief afgelopen maand geschreven."

    "Tôi đã viết lá thư tháng trước."