(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verloren
B1
adjectief B1 Tâm lý học, Văn học

verloren

/vərˈloːrən/
mất mát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verloren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet meer hebben wat men vroeger had; kwijt zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị tước đoạt, mất mát hoặc thiếu thốn một thứ gì đó, đặc biệt là tài sản phi vật chất.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De verloren zoon keerde eindelijk terug naar huis."

    "Người con trai lầm lỡ cuối cùng đã trở về nhà."

  • "Dit is een verloren zaak, we kunnen niets meer doen."

    "Đây là một vụ việc vô vọng, chúng ta không thể làm gì được nữa."

  • "Hij voelde zich verloren na het plotselinge vertrek van zijn vriendin."

    "Anh ấy cảm thấy lạc lõng sau sự ra đi đột ngột của bạn gái."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

kwijt(mất, bị mất) verkwist(lãng phí)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'verloren' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'bị mất, bị thua, bị lãng quên'. Nó thường được dùng để miêu tả sự mất mát, đặc biệt là về tài sản phi vật chất như thời gian, cơ hội, hoặc tình cảm. Ví dụ, 'verloren tijd' có nghĩa là 'thời gian lãng phí'. Nó không yêu cầu mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng trước danh từ vì nó là tính từ bổ nghĩa cho danh từ. Tuy nhiên, nó có thể đi kèm với mạo từ xác định hoặc không xác định khi đứng một mình hoặc bổ nghĩa cho một danh từ đã được xác định. Số nhiều của 'verloren' là 'verloren'.

Ngữ pháp (Grammatica)