(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gevonden
A2
werkwoord A2 Algemeen

gevonden

[ɣəˈvɔndə(n)]
tìm thấy
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gevonden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het voltooid deelwoord van 'vinden'. Dit betekent dat iets is ontdekt, teruggevonden, of dat er iets is opgemerkt, vaak zonder dat men ernaar zocht.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'find'. Tìm thấy, phát hiện, nhận thấy một cách tình cờ hoặc bất ngờ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De verloren portemonnee is uiteindelijk gevonden."

    "Chiếc ví bị mất cuối cùng đã được tìm thấy."

  • "Na lang zoeken hebben we de juiste oplossing gevonden."

    "Sau một hồi tìm kiếm lâu dài, chúng tôi đã tìm thấy giải pháp phù hợp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

ontdekt(khám phá, phát hiện) teruggevonden(tìm lại được, tìm thấy lại)

Trái nghĩa

verloren(bị mất, lạc mất) gemist(bỏ lỡ, lỡ mất)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng quá khứ phân từ (past participle) của động từ 'vinden' (tìm thấy). Nó thường được sử dụng trong các thì hoàn thành (perfect tenses) như 'hebben gevonden' (đã tìm thấy) hoặc 'zijn gevonden' (đã được tìm thấy). Ví dụ: 'Ik heb mijn sleutel gevonden.' (Tôi đã tìm thấy chìa khóa của mình.). Động từ 'vinden' không phải là động từ tách.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) vinden
Ik wil de sleutels vinden.
(Tôi muốn tìm chìa khóa.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) vind
Ik vind het leuk.
(Tôi thấy nó vui.)
Past Simple (quá khứ đơn) vond
Ik vond mijn sleutels niet.
(Tôi không tìm thấy chìa khóa của mình.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gevonden
Ik heb mijn sleutels gevonden.
(Tôi đã tìm thấy chìa khóa của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De sleutels zijn gevonden in de tuin."

    "Những chiếc chìa khóa đã được tìm thấy trong vườn."

  • "Ik was net aan het koken toen de telefoon ging."

    "Tôi vừa mới bắt đầu nấu ăn thì điện thoại reo."

  • "Omdat hij de verloren portemonnee had gevonden, bracht hij die naar het politiebureau."

    "Bởi vì anh ấy đã tìm thấy chiếc ví bị mất, anh ấy đã mang nó đến đồn cảnh sát."

Quá khứ đơn
  • "De sleutels zijn gevonden in de tuin."

    "Những chiếc chìa khóa đã được tìm thấy trong vườn."

  • "Het antwoord op de vraag is eindelijk gevonden."

    "Cuối cùng câu trả lời cho câu hỏi đã được tìm thấy."

  • "Er is een nieuwe planeet gevonden door astronomen."

    "Một hành tinh mới đã được các nhà thiên văn học tìm thấy."

Thì Tương lai
  • "De verloren sleutels zijn gevonden in de tuin."

    "Những chiếc chìa khóa bị mất đã được tìm thấy trong vườn."

  • "Volgende week zal ik naar Amsterdam gaan, omdat ik mijn vrienden wil bezoeken."

    "Tuần tới tôi sẽ đi Amsterdam, bởi vì tôi muốn thăm bạn bè của mình."

  • "Ik ruim mijn kamer op, nadat ik al mijn spullen heb opgeruimd."

    "Tôi dọn dẹp phòng của tôi, sau khi tôi đã dọn dẹp tất cả đồ đạc của tôi."