vroeger
'vruːɣər
thời gian trước đây
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "vroeger" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
in een tijd die voor het heden ligt; eerder
Ý nghĩa trong tiếng Việt
xảy ra hoặc được thực hiện trước thời điểm hiện tại; sớm hơn
Ví dụ (Voorbeelden)
"Vroeger was het hier heel anders."
"Trước đây ở đây rất khác."
"In mijn jeugd ging ik vroeger vaak zwemmen."
"Thời trẻ, tôi thường đi bơi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú đặc biệt cho trạng từ này.
