vernietigend
Định nghĩa "vernietigend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Veroorzaakt grote verwoesting en schade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây ra sự phá hủy và thiệt hại lớn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De vernietigende kracht van de orkaan was enorm."
"Sức mạnh tàn khốc của cơn bão là vô cùng lớn."
"Het vernietigende vuur verspreidde zich snel door het bos."
"Ngọn lửa tàn khốc lan nhanh khắp khu rừng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này thường được dùng để miêu tả những thứ gây ra sự phá hủy lớn, ví dụ như thiên tai hoặc vũ khí.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De vernietigende brand heeft het hele dorp in as gelegd."
"Ngọn lửa tàn phá đã biến toàn bộ ngôi làng thành tro bụi."
-
"Het rapport was vernietigend voor het beleid van de regering."
"Báo cáo đã chỉ trích gay gắt chính sách của chính phủ."
-
"Hij gaf een vernietigende kritiek op haar prestaties."
"Anh ấy đã đưa ra một lời chỉ trích gay gắt về màn trình diễn của cô ấy."
-
"De vernietigende aardbeving heeft veel levens geëist."
"Trận động đất tàn khốc đã cướp đi nhiều sinh mạng."
-
"Het vernietigende effect van de oorlog is nog steeds zichtbaar."
"Những ảnh hưởng tàn phá của chiến tranh vẫn còn hiện hữu."
-
"Deze vernietigende kritiek kan iemands carrière ruïneren."
"Lời chỉ trích hủy diệt này có thể hủy hoại sự nghiệp của một người."
