(Vị trí top_banner)
Hình minh họa constructief
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Chung

constructief

/kɔn.stry(k)'tif/
mang tính xây dựng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "constructief" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Nuttig en opbouwend in plaats van negatief of doelloos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có tác dụng hữu ích và giúp ích thay vì tiêu cực hoặc vô mục đích.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze gaven constructieve feedback op het project."

    "Họ đã đưa ra những phản hồi mang tính xây dựng cho dự án."

  • "We moeten proberen een constructieve oplossing te vinden."

    "Chúng ta phải cố gắng tìm ra một giải pháp mang tính xây dựng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

opbouwend(mang tính xây dựng, bồi đắp) nuttig(hữu ích)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, không có mạo từ 'de' hoặc 'het'. Tính từ trong tiếng Hà Lan thường không thay đổi hình thái khi đi với danh từ. 'Constructief' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến góp ý, phê bình, hoặc thảo luận. Ví dụ: 'constructieve kritiek' (lời phê bình mang tính xây dựng), 'een constructieve dialoog' (một cuộc đối thoại mang tính xây dựng).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De constructieve feedback van mijn baas heeft me geholpen om mijn project te verbeteren."

    "Phản hồi mang tính xây dựng từ sếp của tôi đã giúp tôi cải thiện dự án của mình."

  • "Het is belangrijk om een constructieve dialoog te voeren, zelfs als je het niet met elkaar eens bent."

    "Điều quan trọng là phải duy trì một cuộc đối thoại mang tính xây dựng, ngay cả khi bạn không đồng ý với nhau."

  • "Deze vergadering was erg constructief; we hebben concrete plannen gemaakt voor de toekomst."

    "Cuộc họp này rất mang tính xây dựng; chúng tôi đã đưa ra các kế hoạch cụ thể cho tương lai."