(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verwoestend
B2
adjectief B2 Tổng quát

verwoestend

/vərˈʋeːstənt/
gây tàn phế
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verwoestend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets dat ernstige schade of letsel veroorzaakt; de effectiviteit of het vermogen van iets ernstig beperkt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây ra thiệt hại hoặc tổn hại nghiêm trọng; hạn chế nghiêm trọng hiệu quả hoặc khả năng của một cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De economische crisis had een verwoestende impact op de werkgelegenheid."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã có tác động tàn khốc đến việc làm."

  • "De film was verwoestend, maar ook heel indrukwekkend."

    "Bộ phim thật tàn khốc, nhưng cũng rất ấn tượng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

destructief(tàn phá, hủy diệt) ncatastrofaal(thảm khốc) rampspoedig(tai ương, thảm họa)

Trái nghĩa

helend(chữa lành) opbouwend(mang tính xây dựng) gunstig(thuận lợi)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó được dùng để mô tả cái gì đó gây ra sự tàn phá, hủy diệt hoặc có tác động cực kỳ tiêu cực, nghiêm trọng. Ví dụ: 'een verwoestende aardbeving' (một trận động đất tàn khốc), 'verwoestende kritiek' (lời chỉ trích nặng nề). Không có mạo từ 'de' hoặc 'het' đi kèm với tính từ này khi nó đứng trước danh từ. Nó có thể được sử dụng trước danh từ không xác định hoặc xác định. Nó không thay đổi hình thức khi đi với các danh từ số ít hoặc số nhiều.

Ngữ pháp (Grammatica)