(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vernieuwen
B1
werkwoord B1 Kinh tế, Công nghệ, Quản lý

vernieuwen

/vərˈni.u.ə(n)/
đổi mới
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vernieuwen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

iets nieuw maken; een nieuwe vorm, inhoud of methode geven

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đổi mới, sáng tạo; đưa ra những phương pháp, ý tưởng hoặc sản phẩm mới.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het bedrijf wil zijn producten vernieuwen."

    "Công ty muốn đổi mới các sản phẩm của mình."

  • "We moeten de manier waarop we werken vernieuwen om efficiënter te zijn."

    "Chúng ta cần đổi mới cách chúng ta làm việc để hiệu quả hơn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

behouden(giữ nguyên) conserveren(bảo tồn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'vernieuwen' có nghĩa là làm mới, đổi mới. Nó được sử dụng khi muốn nói về việc cải tiến hoặc thay đổi một cái gì đó để nó trở nên tốt hơn hoặc khác biệt hơn. Cần chú ý cách chia động từ này trong các thì khác nhau.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) vernieuwen
We moeten onze website vernieuwen.
(Chúng ta cần phải làm mới trang web của mình.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) vernieuw
Ik vernieuw mijn paspoort.
(Tôi đang gia hạn hộ chiếu của mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) vernieuwde
Hij vernieuwde zijn contract.
(Anh ấy đã gia hạn hợp đồng của mình.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) vernieuwd
De winkel is onlangs vernieuwd.
(Cửa hàng đã được cải tạo gần đây.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ tách
  • "We moeten het computersysteem vernieuwen."

    "Chúng ta cần phải làm mới hệ thống máy tính."

  • "De school wil de lesmethoden vernieuwen om de leerlingen beter te betrekken."

    "Trường học muốn đổi mới phương pháp giảng dạy để thu hút học sinh tốt hơn."

  • "Hij ruimt elke dag zijn kamer op. (opruimen - Động từ tách)"

    "Anh ấy dọn dẹp phòng của mình mỗi ngày. (opruimen - Động từ tách)"