(Vị trí top_banner)
Hình minh họa moderniseren
B2
werkwoord B2 Tổng quát

moderniseren

/ˌmoːdərniˈzeːrə(n)/
trở nên hiện đại
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "moderniseren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets moderner maken of worden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trở nên, bắt đầu trở thành một cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De stad is de laatste jaren sterk gemoderniseerd."

    "Thành phố đã được hiện đại hóa mạnh mẽ trong những năm gần đây."

  • "Het bedrijf moet moderniseren om te kunnen concurreren."

    "Công ty phải hiện đại hóa để có thể cạnh tranh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không phải là động từ tách (geen scheidbaar werkwoord).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) moderniseren
We moeten onze infrastructuur moderniseren.
(Chúng ta cần hiện đại hóa cơ sở hạ tầng của mình.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) moderniseer
Ik moderniseer mijn werkwijze.
(Tôi hiện đại hóa phương pháp làm việc của mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) moderniseerde
Het bedrijf moderniseerde zijn productieproces vorig jaar.
(Công ty đã hiện đại hóa quy trình sản xuất của mình vào năm ngoái.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gemoderniseerd
De keuken is onlangs gemoderniseerd.
(Nhà bếp gần đây đã được hiện đại hóa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "De gemeente wil het stadscentrum moderniseren om meer toeristen aan te trekken."

    "Chính quyền thành phố muốn hiện đại hóa trung tâm thành phố để thu hút nhiều khách du lịch hơn."

  • "Het museum heeft besloten de tentoonstelling te moderniseren met interactieve displays."

    "Bảo tàng đã quyết định hiện đại hóa triển lãm bằng các màn hình tương tác."

  • "Veel bedrijven moderniseren hun IT-infrastructuur om concurrerend te blijven."

    "Nhiều công ty hiện đại hóa cơ sở hạ tầng CNTT của họ để duy trì tính cạnh tranh."

Quá khứ đơn
  • "Het bedrijf wil de productieprocessen moderniseren om efficiënter te werken."

    "Công ty muốn hiện đại hóa quy trình sản xuất để làm việc hiệu quả hơn."

  • "Toen ik jong was, speelde ik vaak buiten met mijn vrienden. (Onvoltooid Verleden)"

    "Khi tôi còn trẻ, tôi thường chơi bên ngoài với bạn bè của tôi. (Quá khứ đơn)"

  • "Omdat hij ziek was, kon hij niet aan het project deelnemen. (Bijzin - 'deelnemen' is a separable verb and is at the end)"

    "Vì anh ấy bị ốm, anh ấy không thể tham gia dự án. (Mệnh đề phụ - 'deelnemen' là một động từ tách rời và ở cuối câu)"

Thì Hiện tại đơn
  • "1. De stad wil het openbaar vervoer moderniseren."

    "1. Thành phố muốn hiện đại hóa phương tiện giao thông công cộng."

  • "2. Hij moderniseert zijn huis met zonnepanelen."

    "2. Anh ấy hiện đại hóa ngôi nhà của mình bằng các tấm pin mặt trời."

  • "3. Wij moderniseren de manier waarop we werken."

    "3. Chúng tôi hiện đại hóa cách chúng tôi làm việc."