(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verontrustend
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tâm lý học, Cảm xúc

verontrustend

/vərˈɔntrʏstənt/
gây buồn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verontrustend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het veroorzaken van angst, verdriet of woede bij iemand.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây ra cảm giác lo lắng, buồn bã hoặc tức giận cho ai đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De economische situatie is verontrustend."

    "Tình hình kinh tế thật đáng lo ngại."

  • "Hij kreeg verontrustend nieuws over zijn gezondheid."

    "Anh ấy nhận được tin tức đáng lo ngại về sức khỏe của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

zorgwekkend(đáng lo ngại) bekommerniswekkend(gây băn khoăn, đáng lo)

Trái nghĩa

geruststellend(an tâm, làm yên lòng) opwekkend(vui vẻ, phấn chấn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó thường đứng trước danh từ hoặc theo sau động từ 'zijn' (là). Ví dụ: 'een verontrustend bericht' (một thông điệp gây lo lắng), 'Het nieuws was verontrustend' (Tin tức đó thật đáng lo ngại). Không có mạo từ 'de' hoặc 'het' đi kèm khi nó bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Het nieuws over de stijgende criminaliteitscijfers is verontrustend."

    "Tin tức về việc gia tăng tỷ lệ tội phạm là đáng lo ngại."

  • "De verontrustende geruchten over het faillissement van het bedrijf deden de aandelenkoers dalen."

    "Những tin đồn đáng lo ngại về sự phá sản của công ty đã khiến giá cổ phiếu giảm."

  • "Zij vond het verontrustend dat haar kind zo stil was."

    "Cô ấy thấy đáng lo ngại khi con cô ấy quá im lặng."