(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zorgwekkend
B2
adjectief B2 Chung

zorgwekkend

/ˈzɔrxʋɛkənt/
đáng lo ngại
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zorgwekkend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het veroorzaakt bezorgdheid of onrust; storend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây lo lắng hoặc bồn chồn; làm phiền.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De economische situatie is zorgwekkend."

    "Tình hình kinh tế rất đáng lo ngại."

  • "Er zijn zorgwekkende trends te zien in de recente data."

    "Có những xu hướng đáng lo ngại trong dữ liệu gần đây."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, dùng để mô tả sự vật, sự việc gây ra lo lắng. Từ này có sắc thái nghĩa mạnh hơn 'vervelend' (phiền toái) và gần nghĩa với 'alarmerend' (báo động).

Ngữ pháp (Grammatica)