verplaatst
Định nghĩa "verplaatst" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Verplaatst de datum of tijd van een gebeurtenis naar later.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'reschedule': sắp xếp để một cái gì đó diễn ra vào một thời điểm muộn hơn so với dự kiến ban đầu.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De afspraak is verplaatst naar volgende week."
"Cuộc hẹn đã bị dời sang tuần sau."
"Het concert is wegens ziekte van de artiest verplaatst."
"Buổi hòa nhạc đã bị dời lịch do nghệ sĩ bị ốm."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'verplaatsen' (di chuyển, dời đi). Trong ngữ cảnh 'được lên lịch lại', nó mang nghĩa là dời lịch sang một thời điểm muộn hơn. Ví dụ: 'De vergadering is verplaatst naar volgende week.' (Cuộc họp đã bị dời sang tuần sau.)
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | plaatsen | We moeten de meubels plaatsen. (Chúng ta cần phải đặt đồ đạc.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | plaats | Ik plaats de bloemen op tafel. (Tôi đặt hoa lên bàn.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | plaatste | Hij plaatste de vaas op de vensterbank. (Anh ấy đã đặt cái bình lên bậu cửa sổ.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | geplaatst | De advertentie is al geplaatst. (Quảng cáo đã được đăng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De vergadering is verplaatst naar volgende week."
"Cuộc họp đã được dời sang tuần tới."
-
"Omdat het regent, wordt het festival verplaatst naar een overdekte locatie."
"Vì trời mưa, lễ hội được dời đến một địa điểm có mái che."
-
"We zijn aan het studeren voor het examen."
"Chúng tôi đang học cho kỳ thi."
-
"De vergadering is verplaatst naar volgende week."
"Cuộc họp đã được dời lại sang tuần sau."
-
"Omdat het slecht weer was, hebben we de picknick verplaatst."
"Vì thời tiết xấu, chúng tôi đã dời buổi dã ngoại."
-
"Hij heeft de deadline voor het project verplaatst, omdat hij meer tijd nodig had."
"Anh ấy đã dời thời hạn cho dự án vì anh ấy cần thêm thời gian."
