(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uitgesteld
B1
adjectief B1 Tổng quát (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, giáo dục, pháp luật)

uitgesteld

[œy̯tˈsxɑu̯t]
bị hoãn lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "uitgesteld" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet door laten gaan op het geplande tijdstip; verplaatst naar een later tijdstip.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị hoãn lại; bị trì hoãn cho đến một thời điểm sau.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De vergadering is uitgesteld tot volgende week."

    "Cuộc họp đã bị hoãn lại cho đến tuần sau."

  • "Door het slechte weer werd het evenement uitgesteld."

    "Do thời tiết xấu, sự kiện đã bị hoãn lại."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verdaagd(hoãn lại) uitgesteld(hoãn lại)

Trái nghĩa

doorgegaan(đã tiếp tục) uitgevoerd(thực hiện)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'uitgesteld' là tính từ trong tiếng Hà Lan, bắt nguồn từ động từ 'uitstellen' (hoãn lại). Nó diễn tả trạng thái bị hoãn hoặc bị trì hoãn. Nó có thể đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết như 'zijn'.

Ngữ pháp (Grammatica)