verslaanbaar
Định nghĩa "verslaanbaar" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In staat om verslagen te worden; te overwinnen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có thể bị đánh bại hoặc vượt qua.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De tegenstander leek niet verslaanbaar, maar we wisten hem toch te overmeesteren."
"Đối thủ dường như không thể bị đánh bại, nhưng chúng tôi vẫn chinh phục được anh ta."
"Met de juiste strategie, is zelfs de sterkste rivaal verslaanbaar."
"Với chiến lược đúng đắn, ngay cả đối thủ mạnh nhất cũng có thể bị đánh bại."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'verslaanbaar' có nghĩa là 'có thể bị đánh bại/chinh phục'. Nó thường được dùng để mô tả một đối thủ, một đội bóng, hoặc một tình huống có thể vượt qua được. Lưu ý cách dùng giống như các tính từ khác trong tiếng Hà Lan, nó đi kèm với động từ 'zijn' (là) hoặc được đặt trước danh từ. Ví dụ: 'De tegenstander is verslaanbaar' (Đối thủ có thể bị đánh bại). 'Dit is een verslaanbare uitdaging' (Đây là một thử thách có thể vượt qua).
