(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verslaanbaar
B2
adjectief B2 General

verslaanbaar

/vərˈslaːnbaːr/
có thể đánh bại được
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verslaanbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In staat om verslagen te worden; te overwinnen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể bị đánh bại hoặc vượt qua.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De tegenstander leek niet verslaanbaar, maar we wisten hem toch te overmeesteren."

    "Đối thủ dường như không thể bị đánh bại, nhưng chúng tôi vẫn chinh phục được anh ta."

  • "Met de juiste strategie, is zelfs de sterkste rivaal verslaanbaar."

    "Với chiến lược đúng đắn, ngay cả đối thủ mạnh nhất cũng có thể bị đánh bại."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

overwinbaar(có thể vượt qua, có thể chinh phục)

Trái nghĩa

onooverwinnelijk(bất khả chiến bại) onverslaanbaar(bất khả chiến bại)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'verslaanbaar' có nghĩa là 'có thể bị đánh bại/chinh phục'. Nó thường được dùng để mô tả một đối thủ, một đội bóng, hoặc một tình huống có thể vượt qua được. Lưu ý cách dùng giống như các tính từ khác trong tiếng Hà Lan, nó đi kèm với động từ 'zijn' (là) hoặc được đặt trước danh từ. Ví dụ: 'De tegenstander is verslaanbaar' (Đối thủ có thể bị đánh bại). 'Dit is een verslaanbare uitdaging' (Đây là một thử thách có thể vượt qua).

Ngữ pháp (Grammatica)