overwinnen
Định nghĩa "overwinnen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een moeilijkheid of obstakel succesvol te boven komen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vượt qua (một khó khăn hoặc trở ngại).
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij overwon zijn angst voor hoogtes."
"Anh ấy đã vượt qua nỗi sợ độ cao của mình."
"Het team overwon de tegenslag en won de wedstrijd."
"Đội đã vượt qua khó khăn và giành chiến thắng trong trận đấu."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú đặc biệt.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | overwinnen | We moeten onze angsten overwinnen. (Chúng ta phải vượt qua nỗi sợ hãi của mình.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | overwin | Ik overwin mijn problemen door hard te werken. (Tôi vượt qua các vấn đề của mình bằng cách làm việc chăm chỉ.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | overwon | Hij overwon de ziekte met een positieve instelling. (Anh ấy đã vượt qua căn bệnh bằng một thái độ tích cực.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | overwonnen | De wedstrijd is door ons team overwonnen. (Trận đấu đã bị đội của chúng ta đánh bại.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Hij moest zijn angst overwinnen om te kunnen springen."
"Anh ấy phải vượt qua nỗi sợ hãi của mình để có thể nhảy."
-
"Zij kan goed zingen, maar ze wil ook leren dansen."
"Cô ấy có thể hát hay, nhưng cô ấy cũng muốn học nhảy."
-
"Ik denk dat Jan morgen de presentatie zal afmaken."
"Tôi nghĩ rằng Jan sẽ hoàn thành bài thuyết trình vào ngày mai."
-
"Het team moest veel moeilijkheden overwinnen om de wedstrijd te winnen."
"Đội phải vượt qua nhiều khó khăn để giành chiến thắng trong trận đấu."
-
"Zij heeft haar angst voor spreken in het openbaar overwonnen."
"Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ nói trước công chúng của mình."
-
"Met hard werken kan je elke uitdaging overwinnen."
"Với sự chăm chỉ, bạn có thể vượt qua mọi thử thách."
-
"Het is belangrijk om je angsten te overwinnen."
"Điều quan trọng là phải vượt qua nỗi sợ hãi của bạn."
-
"Ik heb besloten om Nederlands te leren."
"Tôi đã quyết định học tiếng Hà Lan."
-
"Het is noodzakelijk om de problemen samen op te lossen."
"Cần thiết phải cùng nhau giải quyết các vấn đề."
-
"Het is belangrijk om je angsten te overwinnen."
"Điều quan trọng là phải vượt qua nỗi sợ hãi của bạn."
-
"Zij wast zich elke ochtend."
"Cô ấy rửa mặt mỗi sáng."
-
"Hij heeft zich vergist in de datum."
"Anh ấy đã nhầm lẫn về ngày tháng."
