(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verslechterd
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tổng quát

verslechterd

/vərˈslɛxtərt/
suy thoái
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verslechterd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet langer goed of van een lagere kwaliteit, gezondheid, etc.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã suy thoái hoặc trở nên tồi tệ hơn về mặt thể chất, tinh thần hoặc đạo đức.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn gezondheid is sterk verslechterd sinds de operatie."

    "Sức khỏe của anh ấy đã suy thoái nghiêm trọng kể từ sau ca phẫu thuật."

  • "De economische situatie in het land is verslechterd."

    "Tình hình kinh tế trong nước đã trở nên tồi tệ hơn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

achteruitgegaan(suy giảm, đi xuống) gedegenereerd(suy đồi, thoái hóa)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'verslechterd' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, dùng để miêu tả trạng thái đã xấu đi hoặc tồi tệ hơn. Nó có thể áp dụng cho nhiều khía cạnh như sức khỏe, tình trạng vật lý, tinh thần hay đạo đức. Lưu ý: Từ này thường được dùng như một phân từ quá khứ (past participle) của động từ 'verslechteren' (suy thoái, trở nên tồi tệ hơn).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De situatie in het land is de afgelopen maanden verslechterd."

    "Tình hình ở đất nước đã trở nên tồi tệ hơn trong những tháng gần đây."

  • "Zijn gezondheid is aanzienlijk verslechterd sinds hij gestopt is met zijn medicatie."

    "Sức khỏe của anh ấy đã suy giảm đáng kể kể từ khi anh ấy ngừng dùng thuốc."

  • "De kwaliteit van de service is verslechterd nadat het bedrijf werd overgenomen."

    "Chất lượng dịch vụ đã giảm sút sau khi công ty bị mua lại."