verbeterd
/vərˈbeːtərt/
đã sửa
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "verbeterd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Voltooid deelwoord van 'verbeteren': gecorrigeerd of nauwkeuriger gemaakt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ của 'correct': đã được làm cho chính xác hoặc không có lỗi.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De tekst is verbeterd."
"Đoạn văn bản đã được sửa."
"De resultaten zijn verbeterd na de training."
"Các kết quả đã được cải thiện sau khóa huấn luyện."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Là quá khứ phân từ của động từ 'verbeteren' (cải thiện, sửa chữa). Trong tiếng Hà Lan, quá khứ phân từ thường được dùng để tạo thành các thì hoàn thành.
