(Vị trí top_banner)
Hình minh họa versleten
B1
adjectief B1 Thời trang, Kinh tế (liên quan đến tình trạng nghèo khó)

versleten

/vərˈslɛitən/
sờn rách
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "versleten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Dun en gerafeld, vaak door veelvuldig gebruik.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

(về vải, quần áo hoặc đồ nội thất mềm) sờn đến mức lộ cả sợi; mỏng và rách nát.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De oude deken was helemaal versleten."

    "Tấm chăn cũ đã sờn rách hết rồi."

  • "Zijn favoriete T-shirt was erg versleten."

    "Chiếc áo phông yêu thích của anh ấy đã sờn cũ lắm rồi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

afgedragen(cũ mòn, sờn cũ) uitgeleefd(tan hoang, cũ nát (thường dùng cho tòa nhà, đồ vật))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ mô tả trạng thái bị mòn, sờn rách do sử dụng nhiều. Nó thường được dùng để chỉ quần áo, đồ nội thất hoặc các vật liệu vải khác đã cũ và hư hỏng. Ví dụ: 'een versleten bank' (một chiếc ghế sofa sờn rách), 'versleten schoenen' (đôi giày cũ mòn).

Ngữ pháp (Grammatica)