intact
Định nghĩa "intact" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet beschadigd of verzwakt op enigerlei wijze; volledig.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không bị hư hại hoặc suy yếu dưới bất kỳ hình thức nào; hoàn toàn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De lading kwam intact aan."
"Hàng hóa đến nơi còn nguyên vẹn."
"Het gebouw bleef intact ondanks de aardbeving."
"Tòa nhà vẫn còn nguyên vẹn mặc dù có động đất."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này thường được dùng để mô tả trạng thái nguyên vẹn, không bị hư hại của một vật thể hoặc tình huống. Không có sự khác biệt về giống (de/het) với tính từ.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Na de aardbeving was het oude manuscript nog steeds intact."
"Sau trận động đất, bản thảo cổ vẫn còn nguyên vẹn."
-
"De oude brug bleef intact, ondanks de zware overstromingen. (Danh từ, intact)"
"Cây cầu cũ vẫn còn nguyên vẹn, bất chấp lũ lụt nghiêm trọng."
-
"Het grote, houten huis had een mooie deur. (Buigings-e: groot + -e, mooi + -e)"
"Ngôi nhà gỗ lớn có một cánh cửa đẹp."
-
"De archeologen vonden het Romeinse schip intact terug op de bodem van de zee."
"Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy con tàu La Mã còn nguyên vẹn dưới đáy biển."
-
"De oude vaas bleef intact, ondanks dat de aardbeving zo hevig was."
"Chiếc bình cổ vẫn còn nguyên vẹn, mặc dù trận động đất rất dữ dội."
-
"Zij is een stuk groter dan ik, maar hij is de grootste van ons allemaal. (Trappen van vergelijking)"
"Cô ấy cao hơn tôi nhiều, nhưng anh ấy là người cao nhất trong tất cả chúng tôi. (So sánh Tính từ)"
