nieuw
/niːu̯/
cửa hàng mới
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa "nieuw" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Recentelijk gemaakt, uitgevonden of ontwikkeld.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mới được làm, phát minh hoặc phát triển.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dit is een nieuwe winkel."
"Đây là một cửa hàng mới."
"Ze hebben een nieuw huis gekocht."
"Họ đã mua một ngôi nhà mới."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'nieuw' không có mạo từ đi kèm. Nó được dùng để mô tả một danh từ nào đó. Khi 'nieuw' đứng trước danh từ, nó thường có dạng 'nieuwe' nếu danh từ đó là 'de'-woord hoặc số nhiều. Với 'het'-woord thì thường giữ nguyên 'nieuw', ví dụ: een nieuw huis, de nieuwe auto, nieuwe schoenen.
