(Vị trí top_banner)
Hình minh họa versnellen
B1
werkwoord B1 Tổng quát

versnellen

/vərˈsnɛlə(n)/
tăng tốc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "versnellen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De snelheid van iets verhogen; iets sneller laten gebeuren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tăng tốc độ của một cái gì đó; làm cho cái gì đó xảy ra nhanh hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De regering wil de economische groei versnellen."

    "Chính phủ muốn tăng tốc tăng trưởng kinh tế."

  • "We moeten het proces versnellen."

    "Chúng ta cần phải tăng tốc quá trình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

bespoedigen(thúc đẩy) accelereren(gia tốc)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ thường. Cần chú ý đến cách chia động từ theo thì và ngôi.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) versnellen
We moeten de procedure versnellen.
(Chúng ta cần phải đẩy nhanh tiến độ thủ tục.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) versnel
Ik versnel mijn pas om de bus te halen.
(Tôi tăng tốc bước chân để kịp xe buýt.)
Past Simple (quá khứ đơn) versnelde
De auto versnelde snel op de snelweg.
(Chiếc xe tăng tốc nhanh chóng trên đường cao tốc.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) versneld
De productie is versneld dankzij nieuwe technologie.
(Việc sản xuất đã được đẩy nhanh nhờ công nghệ mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "De regering wil de economische groei versnellen."

    "Chính phủ muốn đẩy nhanh tăng trưởng kinh tế."

  • "Ik moet morgen vroeg opstaan."

    "Tôi phải dậy sớm vào ngày mai."

  • "Ik weet dat hij morgen naar Amsterdam zal gaan."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ đi Amsterdam vào ngày mai."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De regering wil de economische groei versnellen."

    "Chính phủ muốn thúc đẩy tăng trưởng kinh tế."

  • "Het is belangrijk om de instructies zorgvuldig te lezen."

    "Điều quan trọng là phải đọc kỹ hướng dẫn."

  • "Ik heb geen tijd om de afwas te doen."

    "Tôi không có thời gian để rửa bát."