vertragen
Định nghĩa "vertragen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het langzamer maken van de snelheid.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm chậm lại; giảm tốc độ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De regen vertraagde onze reis."
"Cơn mưa làm chậm chuyến đi của chúng tôi."
"Hij vertraagde zijn pas toen hij de politie zag."
"Anh ta giảm tốc độ bước đi khi thấy cảnh sát."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'vertragen' không phải là động từ tách. Nó có nghĩa là làm chậm lại hoặc giảm tốc độ. Ví dụ: 'De auto vertraagt voor het stoplicht.' (Chiếc xe giảm tốc trước đèn giao thông.)
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | vertragen | We moeten de vertraging van het project vermijden. (Chúng ta cần tránh sự chậm trễ của dự án.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | vertraag | Ik vertraag de auto om te stoppen. (Tôi làm chậm xe để dừng lại.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | vertraagde | De storm vertraagde onze reis. (Cơn bão đã làm chậm chuyến đi của chúng tôi.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | vertraagd | Het project is vertraagd door de staking. (Dự án đã bị trì hoãn do cuộc đình công.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De vertraging van de trein veroorzaakte veel ongemak voor de reizigers."
"Việc trì hoãn của chuyến tàu gây ra nhiều bất tiện cho hành khách."
-
"Nadat ik mijn huiswerk had gemaakt, ben ik naar de bioscoop gegaan."
"Sau khi tôi đã làm bài tập về nhà, tôi đã đi đến rạp chiếu phim."
-
"Ik ruim de kamer op, omdat mijn moeder gezegd heeft dat ik dat moet doen."
"Tôi dọn dẹp phòng, vì mẹ tôi đã nói rằng tôi phải làm điều đó."
-
"De regering wil de economische groei vertragen om de inflatie te bestrijden."
"Chính phủ muốn làm chậm tăng trưởng kinh tế để chống lại lạm phát."
-
"Het vertragen van de trein was te wijten aan een technisch probleem."
"Việc trì hoãn chuyến tàu là do sự cố kỹ thuật."
-
"Kun je de muziek vertragen? Het gaat te snel."
"Bạn có thể làm chậm nhạc lại không? Nó đi nhanh quá."
-
"Het vertragen van de trein veroorzaakte veel ongemak voor de passagiers. (Het langzamer maken van de snelheid)"
"Việc làm chậm tàu hỏa gây ra nhiều bất tiện cho hành khách."
-
"De overheid probeert de economische groei te vertragen om inflatie te voorkomen. (Het langzamer maken van de snelheid)"
"Chính phủ đang cố gắng làm chậm tăng trưởng kinh tế để ngăn chặn lạm phát."
-
"Hij probeerde de val van de vaas te vertragen, maar het was te laat. (Het langzamer maken van de snelheid)"
"Anh ấy đã cố gắng làm chậm sự rơi của chiếc bình, nhưng đã quá muộn."
