(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vertragen
B1
werkwoord B1 Vật lý, Giao thông vận tải

vertragen

/vərˈtraːɣə(n)/
giảm tốc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vertragen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het langzamer maken van de snelheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm chậm lại; giảm tốc độ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De regen vertraagde onze reis."

    "Cơn mưa làm chậm chuyến đi của chúng tôi."

  • "Hij vertraagde zijn pas toen hij de politie zag."

    "Anh ta giảm tốc độ bước đi khi thấy cảnh sát."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

versnellen(tăng tốc) spoeden(vội vã, nhanh chóng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'vertragen' không phải là động từ tách. Nó có nghĩa là làm chậm lại hoặc giảm tốc độ. Ví dụ: 'De auto vertraagt voor het stoplicht.' (Chiếc xe giảm tốc trước đèn giao thông.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) vertragen
We moeten de vertraging van het project vermijden.
(Chúng ta cần tránh sự chậm trễ của dự án.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) vertraag
Ik vertraag de auto om te stoppen.
(Tôi làm chậm xe để dừng lại.)
Past Simple (quá khứ đơn) vertraagde
De storm vertraagde onze reis.
(Cơn bão đã làm chậm chuyến đi của chúng tôi.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) vertraagd
Het project is vertraagd door de staking.
(Dự án đã bị trì hoãn do cuộc đình công.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ hoàn thành
  • "De vertraging van de trein veroorzaakte veel ongemak voor de reizigers."

    "Việc trì hoãn của chuyến tàu gây ra nhiều bất tiện cho hành khách."

  • "Nadat ik mijn huiswerk had gemaakt, ben ik naar de bioscoop gegaan."

    "Sau khi tôi đã làm bài tập về nhà, tôi đã đi đến rạp chiếu phim."

  • "Ik ruim de kamer op, omdat mijn moeder gezegd heeft dat ik dat moet doen."

    "Tôi dọn dẹp phòng, vì mẹ tôi đã nói rằng tôi phải làm điều đó."

Động từ phản thân
  • "De regering wil de economische groei vertragen om de inflatie te bestrijden."

    "Chính phủ muốn làm chậm tăng trưởng kinh tế để chống lại lạm phát."

  • "Het vertragen van de trein was te wijten aan een technisch probleem."

    "Việc trì hoãn chuyến tàu là do sự cố kỹ thuật."

  • "Kun je de muziek vertragen? Het gaat te snel."

    "Bạn có thể làm chậm nhạc lại không? Nó đi nhanh quá."

Chọn trợ động từ
  • "Het vertragen van de trein veroorzaakte veel ongemak voor de passagiers. (Het langzamer maken van de snelheid)"

    "Việc làm chậm tàu hỏa gây ra nhiều bất tiện cho hành khách."

  • "De overheid probeert de economische groei te vertragen om inflatie te voorkomen. (Het langzamer maken van de snelheid)"

    "Chính phủ đang cố gắng làm chậm tăng trưởng kinh tế để ngăn chặn lạm phát."

  • "Hij probeerde de val van de vaas te vertragen, maar het was te laat. (Het langzamer maken van de snelheid)"

    "Anh ấy đã cố gắng làm chậm sự rơi của chiếc bình, nhưng đã quá muộn."