versoepelen
Định nghĩa "versoepelen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
minder streng maken
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm cho cái gì đó lớn hơn hoặc nhiều hơn; tăng lên.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De maatregelen worden versoepeld."
"Các biện pháp đang được nới lỏng."
"Het beleid is versoepeld om meer mensen aan te trekken."
"Chính sách đã được nới lỏng để thu hút nhiều người hơn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'versoepelen' có nghĩa là làm cho cái gì đó bớt nghiêm ngặt, bớt chặt chẽ hơn. Không phải là động từ tách (scheidbare werkwoorden).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | versoepelen | We moeten de regels versoepelen. (Chúng ta cần nới lỏng các quy tắc.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | versoepel | Ik versoepel de deadline. (Tôi nới lỏng thời hạn.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | versoepelde | De regering versoepelde de maatregelen. (Chính phủ đã nới lỏng các biện pháp.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | versoepeld | De maatregelen zijn versoepeld. (Các biện pháp đã được nới lỏng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De overheid wil de coronamaatregelen versoepelen, zodat mensen meer vrijheid hebben."
"Chính phủ muốn nới lỏng các biện pháp phòng dịch corona để mọi người có nhiều tự do hơn."
-
"Het bedrijf heeft besloten de regels voor thuiswerken te versoepelen."
"Công ty đã quyết định nới lỏng các quy tắc làm việc tại nhà."
-
"Je moet de teugels niet te veel versoepelen, anders kan het uit de hand lopen."
"Bạn không nên nới lỏng quá nhiều, nếu không mọi thứ có thể vượt khỏi tầm kiểm soát."
-
"De overheid wil de maatregelen versoepelen zodat mensen meer vrijheid hebben."
"Chính phủ muốn nới lỏng các biện pháp để người dân có nhiều tự do hơn."
-
"Het versoepelen van de regels zal hopelijk leiden tot een economisch herstel."
"Việc nới lỏng các quy tắc hy vọng sẽ dẫn đến sự phục hồi kinh tế."
-
"Na de lockdown is het belangrijk om de maatregelen geleidelijk te versoepelen."
"Sau thời gian phong tỏa, điều quan trọng là nới lỏng các biện pháp một cách dần dần."
-
"De overheid wil de maatregelen versoepelen."
"Chính phủ muốn nới lỏng các biện pháp."
-
"Het is belangrijk om de regels te versoepelen zodra de situatie het toelaat."
"Điều quan trọng là nới lỏng các quy tắc ngay khi tình hình cho phép."
-
"Het versoepelen van de lockdownmaatregelen zal geleidelijk gebeuren."
"Việc nới lỏng các biện pháp phong tỏa sẽ diễn ra dần dần."
-
"De regering wil de coronamaatregelen versoepelen."
"Chính phủ muốn nới lỏng các biện pháp phòng dịch corona."
-
"Het is belangrijk om de regels rondom vuurwerk tijdens oud en nieuw te versoepelen."
"Điều quan trọng là nới lỏng các quy định về pháo hoa trong dịp năm mới."
-
"De school heeft besloten de dresscode te versoepelen."
"Nhà trường đã quyết định nới lỏng quy định về trang phục."
