verzachten
Định nghĩa "verzachten" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
minder hard of stijf maken
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ 'soften'.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De regen verzachtte de droge grond."
"Cơn mưa làm mềm đất khô."
"Zachte muziek kan de sfeer verzachten."
"Nhạc nhẹ có thể làm dịu bầu không khí."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không phải động từ tách (geen scheidbaar werkwoord). Cách phát âm có thể khác nhau tùy theo vùng.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | verzachten | De pijn kan verzachten met een warme doek. (Cơn đau có thể dịu đi bằng một chiếc khăn ấm.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | verzacht | Ik verzacht de wond met een zalf. (Tôi làm dịu vết thương bằng thuốc mỡ.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | verzachtte | De regen verzachtte de droge aarde. (Cơn mưa đã làm dịu đất khô cằn.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | verzacht | De pijn is verzacht door de medicatie. (Cơn đau đã được làm dịu nhờ thuốc.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De zalf helpt om de huid te verzachten."
"Thuốc mỡ giúp làm mềm da."
-
"Het nieuws verzachtte de pijn van haar verlies niet volledig, maar het hielp wel."
"Tin tức không hoàn toàn xoa dịu nỗi đau mất mát của cô ấy, nhưng nó cũng giúp phần nào."
-
"De overheid is aan het proberen de economische gevolgen van de crisis te verzachten."
"Chính phủ đang cố gắng làm giảm bớt các hậu quả kinh tế của cuộc khủng hoảng."
-
"De zachte muziek verzachtte de pijn."
"Âm nhạc nhẹ nhàng làm dịu đi cơn đau."
-
"Ik werkte gisteren hard aan mijn project."
"Hôm qua tôi đã làm việc chăm chỉ cho dự án của mình."
-
"Wij maakten de afspraak af, omdat het al laat was."
"Chúng tôi đã hoàn thành cuộc hẹn, vì trời đã khuya."
-
"De crème verzacht de huid."
"Kem làm mềm da."
-
"Hij verzacht zijn kritiek na de uitleg."
"Anh ấy làm dịu sự chỉ trích của mình sau lời giải thích."
-
"Zij verzacht de pijn met een warme doek."
"Cô ấy làm dịu cơn đau bằng một chiếc khăn ấm."
-
"De hitte verzacht de boter, waardoor het makkelijker smeerbaar wordt."
"Sức nóng làm mềm bơ, khiến nó dễ phết hơn."
-
"Een zachte balsem kan de droge huid verzachten en hydrateren."
"Một loại dầu dưỡng dịu nhẹ có thể làm mềm và dưỡng ẩm cho da khô."
-
"Ik maak de deur open: Ik maak de deur open. Ik maak open de deur: FOUT. Ik maak de deur open: Tôi mở cửa. Opstaan: Ik sta elke ochtend vroeg op. Ik sta op: Tôi đứng dậy."
"Mở cửa: Tôi mở cửa. Đứng dậy: Tôi dậy sớm mỗi sáng. Tôi đứng dậy."
-
"De crème helpt om de droge huid te verzachten."
"Kem giúp làm mềm da khô."
-
"Nadat ik de brief had gelezen, voelde ik me verdrietig."
"Sau khi tôi đã đọc lá thư, tôi cảm thấy buồn."
-
"Ik ruim de kamer op."
"Tôi dọn dẹp phòng."
