streng
/strɛŋ/
chính sách cứng rắn
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "streng" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Nauwgezet en onvermurwbaar in het handhaven van regels of principes.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Kiên quyết và không lay chuyển.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De directeur voert een streng beleid."
"Giám đốc thực hiện một chính sách cứng rắn."
"Zijn ouders waren erg streng voor hem."
"Cha mẹ anh ấy rất nghiêm khắc với anh ấy."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có lưu ý đặc biệt.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
So sánh Tính từ
-
"De strenge leraar gaf ons veel huiswerk."
"Người thầy nghiêm khắc giao cho chúng tôi rất nhiều bài tập về nhà."
-
"Het is een strenge winter, met veel sneeuw en ijs."
"Đây là một mùa đông khắc nghiệt, với nhiều tuyết và băng."
-
"Deze strenge regels zijn nodig om de veiligheid te garanderen."
"Những quy tắc nghiêm ngặt này là cần thiết để đảm bảo an toàn."
