vertegenwoordigen
Định nghĩa "vertegenwoordigen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand of iets vertegenwoordigen; als vertegenwoordiger optreden voor iemand of iets.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đại diện cho, tượng trưng cho, biểu thị.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij vertegenwoordigt de belangen van de werknemers."
"Anh ấy đại diện cho quyền lợi của người lao động."
"Deze vlag vertegenwoordigt ons land."
"Lá cờ này tượng trưng cho đất nước chúng ta."
"Zij zal het bedrijf vertegenwoordigen op de conferentie."
"Cô ấy sẽ đại diện cho công ty tại hội nghị."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ. 'Vertegenwoordigen' có nghĩa là đại diện, thay mặt, tượng trưng cho. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc kinh doanh. Ví dụ: De advocaat vertegenwoordigt zijn cliënt. (Luật sư đại diện cho thân chủ của mình).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | vertegenwoordigen | Het bedrijf zal de belangen van zijn leden vertegenwoordigen. (Công ty sẽ đại diện cho quyền lợi của các thành viên.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | vertegenwoordig | Ik vertegenwoordig mijn team tijdens de vergadering. (Tôi đại diện cho đội của tôi trong cuộc họp.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | vertegenwoordigde | Hij vertegenwoordigde het bedrijf tijdens de onderhandelingen. (Anh ấy đã đại diện cho công ty trong các cuộc đàm phán.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | vertegenwoordigd | Het land werd vertegenwoordigd door een ervaren diplomaat. (Đất nước được đại diện bởi một nhà ngoại giao giàu kinh nghiệm.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De advocaat zal de cliënt in de rechtbank vertegenwoordigen."
"Luật sư sẽ đại diện cho thân chủ tại tòa án."
-
"Dit schilderij vertegenwoordigt een belangrijke periode in de kunstgeschiedenis."
"Bức tranh này đại diện cho một giai đoạn quan trọng trong lịch sử nghệ thuật."
-
"De vakbond vertegenwoordigt de belangen van de werknemers."
"Công đoàn đại diện cho quyền lợi của người lao động."
