(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vertegenwoordigen
B2
werkwoord B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

vertegenwoordigen

/vɛr.teː.ɣeːn.voːr.də(n)/
đại diện
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vertegenwoordigen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand of iets vertegenwoordigen; als vertegenwoordiger optreden voor iemand of iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đại diện cho, tượng trưng cho, biểu thị.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij vertegenwoordigt de belangen van de werknemers."

    "Anh ấy đại diện cho quyền lợi của người lao động."

  • "Deze vlag vertegenwoordigt ons land."

    "Lá cờ này tượng trưng cho đất nước chúng ta."

  • "Zij zal het bedrijf vertegenwoordigen op de conferentie."

    "Cô ấy sẽ đại diện cho công ty tại hội nghị."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ. 'Vertegenwoordigen' có nghĩa là đại diện, thay mặt, tượng trưng cho. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc kinh doanh. Ví dụ: De advocaat vertegenwoordigt zijn cliënt. (Luật sư đại diện cho thân chủ của mình).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) vertegenwoordigen
Het bedrijf zal de belangen van zijn leden vertegenwoordigen.
(Công ty sẽ đại diện cho quyền lợi của các thành viên.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) vertegenwoordig
Ik vertegenwoordig mijn team tijdens de vergadering.
(Tôi đại diện cho đội của tôi trong cuộc họp.)
Past Simple (quá khứ đơn) vertegenwoordigde
Hij vertegenwoordigde het bedrijf tijdens de onderhandelingen.
(Anh ấy đã đại diện cho công ty trong các cuộc đàm phán.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) vertegenwoordigd
Het land werd vertegenwoordigd door een ervaren diplomaat.
(Đất nước được đại diện bởi một nhà ngoại giao giàu kinh nghiệm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De advocaat zal de cliënt in de rechtbank vertegenwoordigen."

    "Luật sư sẽ đại diện cho thân chủ tại tòa án."

  • "Dit schilderij vertegenwoordigt een belangrijke periode in de kunstgeschiedenis."

    "Bức tranh này đại diện cho một giai đoạn quan trọng trong lịch sử nghệ thuật."

  • "De vakbond vertegenwoordigt de belangen van de werknemers."

    "Công đoàn đại diện cho quyền lợi của người lao động."