(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vertellen
A2
werkwoord A2 Văn học, Ngôn ngữ học

vertellen

/vərˈtɛlə(n)/
kể chuyện
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vertellen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

een verhaal of een reeks gebeurtenissen mondeling meedelen of beschrijven.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

kể chuyện, thuật lại một câu chuyện hoặc mô tả một chuỗi các sự kiện.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij vertelt graag spannende verhalen."

    "Anh ấy thích kể những câu chuyện hấp dẫn."

  • "Kun je me vertellen hoe laat het is?"

    "Bạn có thể cho tôi biết mấy giờ rồi không?"

  • "Ze vertelde ons dat ze naar Frankrijk ging."

    "Cô ấy kể cho chúng tôi rằng cô ấy sẽ đến Pháp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

narreren(kể lại) verhalen(kể chuyện)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ chỉ hành động 'kể chuyện'. Động từ này không phải là động từ tách.
Ví dụ:
- Ik vertel je graag een verhaaltje. (Tôi rất vui được kể cho bạn một câu chuyện nhỏ.)
- Zij vertelde ons over haar vakantie. (Cô ấy kể cho chúng tôi nghe về kỳ nghỉ của mình.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) vertellen
Ik wil je een verhaal vertellen.
(Tôi muốn kể cho bạn một câu chuyện.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) vertel
Ik vertel je de waarheid.
(Tôi nói cho bạn sự thật.)
Past Simple (quá khứ đơn) vertelde
Hij vertelde een grappig verhaal.
(Anh ấy đã kể một câu chuyện hài hước.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) verteld
Het verhaal is al verteld.
(Câu chuyện đã được kể.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ hoàn thành
  • "De grootmoeder vertelt een spannend verhaal aan de kinderen."

    "Bà kể một câu chuyện thú vị cho lũ trẻ."

  • "Hij vertelde me dat hij naar Amsterdam was geweest."

    "Anh ấy kể với tôi rằng anh ấy đã đến Amsterdam."

  • "Zij vertelt altijd grappige anekdotes tijdens het diner."

    "Cô ấy luôn kể những giai thoại hài hước trong bữa tối."

Thì Tương lai
  • "Ik wil je een verhaal vertellen over mijn reis naar Amsterdam."

    "Tôi muốn kể cho bạn một câu chuyện về chuyến đi của tôi đến Amsterdam."

  • "Zij zal volgende week naar het concert gaan, omdat ze de band erg leuk vindt."

    "Cô ấy sẽ đi xem buổi hòa nhạc vào tuần tới, bởi vì cô ấy rất thích ban nhạc."

  • "Morgen ga ik vroeg opstaan om naar de markt te gaan; ik sta vroeg op."

    "Ngày mai tôi sẽ dậy sớm để đi chợ; tôi dậy sớm."