(Vị trí top_banner)
Hình minh họa beschrijven
B1
werkwoord B1 Ngôn ngữ học

beschrijven

/bəˈsxrɛivə(n)/
miêu tả
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "beschrijven" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets in woorden of beelden weergeven, zodat het duidelijk en volledig wordt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Diễn tả, miêu tả bằng lời hoặc hình ảnh một cách rõ ràng và đầy đủ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De journalist beschreef de gebeurtenis in detail."

    "Nhà báo mô tả chi tiết sự kiện."

  • "Kun je de route beschrijven?"

    "Bạn có thể miêu tả đường đi được không?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

afschilderen(Mô tả, vẽ nên) weergeven(Diễn tả, thể hiện)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ không tách rời. Hãy chú ý đến vị trí của động từ trong câu.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) beschrijven
Ik wil het boek beschrijven.
(Tôi muốn mô tả cuốn sách.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) beschrijf
Ik beschrijf het landschap.
(Tôi đang mô tả phong cảnh.)
Past Simple (quá khứ đơn) beschreef
Hij beschreef zijn ervaringen.
(Anh ấy đã mô tả những trải nghiệm của mình.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) beschreven
Het verhaal is goed beschreven.
(Câu chuyện được mô tả rất tốt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De auteur probeert in zijn boek de schoonheid van de natuur te beschrijven."

    "Trong cuốn sách của mình, tác giả cố gắng mô tả vẻ đẹp của thiên nhiên."

  • "Zij is aan het schilderen; ze zal je later terugbellen."

    "Cô ấy đang vẽ tranh; cô ấy sẽ gọi lại cho bạn sau."

  • "Hij staat op het punt om de kamer schoon te maken nadat hij klaar is met werken."

    "Anh ấy chuẩn bị dọn dẹp phòng sau khi làm việc xong."

Động từ tách
  • "De kunstenaar probeert het landschap in detail te beschrijven."

    "Người nghệ sĩ cố gắng mô tả phong cảnh một cách chi tiết."

  • "Ik maak de deur open. (V2-regel)"

    "Tôi mở cửa ra. (Quy tắc V2)"

  • "Ik weet dat hij de deur openmaakt. (Bijzin - Động từ ở cuối câu)"

    "Tôi biết rằng anh ấy mở cửa ra. (Mệnh đề phụ - Động từ ở cuối câu)"

Hiện tại hoàn thành
  • "De kunstenaar probeerde het landschap in detail te beschrijven."

    "Người nghệ sĩ cố gắng mô tả phong cảnh một cách chi tiết."

  • "Ik heb de brief al geschreven."

    "Tôi đã viết lá thư rồi."

  • "Ik denk dat hij de brief al geschreven heeft."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy đã viết lá thư rồi."

Động từ phản thân
  • "De kunstenaar probeerde het landschap tot in detail te beschrijven."

    "Người nghệ sĩ đã cố gắng miêu tả phong cảnh một cách chi tiết."

  • "Zij wast zich elke ochtend met koud water."

    "Cô ấy rửa mặt mỗi sáng bằng nước lạnh."

  • "Hij vergist zich vaak in de namen van mensen."

    "Anh ấy thường nhầm lẫn tên của mọi người."