(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hopen
A2
werkwoord A2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

hopen

[ˈɦoːpə(n)]
cầu mong
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "hopen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

het verlangen dat iets zal gebeuren of zal uitkomen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

cầu mong điều gì đó sẽ xảy ra theo ý bạn muốn; hy vọng điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik hoop dat je snel beter wordt."

    "Tôi hy vọng bạn sớm khỏe lại."

  • "We hopen op goed nieuws."

    "Chúng tôi mong nhận được tin tốt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ thường. Cách dùng tương tự như 'hy vọng' trong tiếng Việt. Ví dụ: Ik hoop dat het morgen mooi weer wordt. (Tôi hy vọng ngày mai trời đẹp.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) hopen
Ik wil hopen op een betere toekomst.
(Tôi muốn hy vọng vào một tương lai tốt đẹp hơn.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) hoop
Ik hoop dat je een fijne dag hebt.
(Tôi hy vọng bạn có một ngày tốt lành.)
Past Simple (quá khứ đơn) hoopte
Ik hoopte dat ze zou komen.
(Tôi đã hy vọng rằng cô ấy sẽ đến.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gehoopt
Ik heb gehoopt dat het zou lukken.
(Tôi đã hy vọng rằng nó sẽ thành công.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Ik hoop dat het morgen mooi weer zal zijn."

    "Tôi hy vọng rằng ngày mai thời tiết sẽ đẹp."

  • "Het is belangrijk om de Nederlandse taal te leren spreken."

    "Điều quan trọng là học nói tiếng Hà Lan."

  • "Hij beloofde op tijd terug te komen, maar hij kwam niet opdagen."

    "Anh ấy hứa sẽ trở lại đúng giờ, nhưng anh ấy đã không xuất hiện."

Động từ phản thân
  • "Ik hoop dat het morgen mooi weer is."

    "Tôi hy vọng ngày mai thời tiết đẹp."

  • "Wij hopen op een snelle oplossing van dit probleem."

    "Chúng tôi hy vọng vào một giải pháp nhanh chóng cho vấn đề này."

  • "Zij hopen de wedstrijd te winnen."

    "Họ hy vọng sẽ thắng trận đấu."

Thì Tương lai
  • "Ik hoop dat de zon morgen zal schijnen."

    "Tôi hy vọng rằng ngày mai trời sẽ nắng."

  • "De studenten gaan hard studeren, omdat ze hopen dat ze het examen zullen halen."

    "Các sinh viên sẽ học hành chăm chỉ, vì họ hy vọng rằng họ sẽ vượt qua kỳ thi."

  • "Zij zullen vanavond uitgaan, tenzij het regent."

    "Họ sẽ đi chơi tối nay, trừ khi trời mưa."