(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verwerpelijk
B2
adjectief B2 Đạo đức học, Pháp luật

verwerpelijk

/vɛrˈwɛrbəlakh/
đáng khiển trách
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verwerpelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Afkeurenswaardig, verachtelijk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đáng khiển trách, đáng lên án.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is verwerpelijk dat dit soort discriminatie nog steeds voorkomt."

    "Thật đáng lên án khi những loại phân biệt đối xử này vẫn còn tồn tại."

  • "Zijn opmerkingen waren beledigend en verwerpelijk."

    "Những lời nhận xét của anh ta thật xúc phạm và đáng bị khiển trách."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

afkeurenswaardig(đáng bị phê phán) verachtelijk(đáng khinh) minenswaardig(đáng bị khinh miệt)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Giống như 'đáng khiển trách', 'verwerpelijk' diễn tả hành động hoặc thái độ bị coi là sai trái, đáng bị chỉ trích hoặc lên án mạnh mẽ trong xã hội. Thường dùng để mô tả hành vi, ý tưởng hoặc quan điểm. Ví dụ: 'Zijn gedrag was volkomen verwerpelijk.' (Hành vi của anh ta hoàn toàn đáng bị lên án.)

Ngữ pháp (Grammatica)