(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prijzenswaardig
C1
bijwoord C1 Chung

prijzenswaardig

/ˈprɛizənsˌwaːrdəx/
một cách đáng khen
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "prijzenswaardig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een manier die lof verdient; bewonderenswaardig.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách đáng khen ngợi; đáng tuyên dương.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij heeft zich prijzenswaardig ingezet voor het goede doel."

    "Anh ấy đã cống hiến một cách đáng khen cho mục đích tốt đẹp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

verwerpelijk(đáng bị lên án) afkeurenswaardig(đáng chê trách)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có lưu ý cụ thể cho trạng từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)