(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hard
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Tính cách / Hành vi

hard

[hɑrt]
cứng rắn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "hard" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet gemakkelijk te buigen, te vervormen of te breken; stevig.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không dễ bị uốn cong; cứng; không linh hoạt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze steen is erg hard."

    "Hòn đá này rất cứng rắn."

  • "Hij heeft een harde bovenlichaam."

    "Anh ấy có phần thân trên rắn chắc."

  • "Het brood is een beetje hard geworden."

    "Bánh mì đã hơi bị cứng lại."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Giống như tính từ 'cứng rắn' trong tiếng Việt, 'hard' trong tiếng Hà Lan cũng miêu tả sự vật không dễ bị uốn cong, biến dạng hoặc vỡ. 'Hard' thường không đi kèm mạo từ khi đứng trước danh từ hoặc khi bổ nghĩa cho danh từ. Số nhiều của 'hard' là 'harde' (ví dụ: 'harde banen').

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De diamant is een hard materiaal."

    "Kim cương là một vật liệu cứng."

  • "Het harde werken heeft zijn vruchten afgeworpen."

    "Sự làm việc chăm chỉ đã mang lại thành quả."

  • "Ik vind het hard dat hij zo behandeld wordt."

    "Tôi thấy thật tàn nhẫn khi anh ấy bị đối xử như vậy."

So sánh Tính từ
  • "De diamant is een harde steen."

    "Kim cương là một viên đá cứng."

  • "Deze oefening is moeilijker dan die oefening, maar de vorige les was het moeilijkst."

    "Bài tập này khó hơn bài tập kia, nhưng bài học trước là khó nhất."

  • "Ik denk dat hij de tafel zal opruimen, zodra hij klaar is met eten. (Scheidbaar werkwoord: opruimen)"

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ dọn dẹp bàn, ngay khi anh ấy ăn xong. (Động từ tách: dọn dẹp)"