verharden
Định nghĩa "verharden" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Steviger, harder of vaster worden; ergens een grotere weerstand tegen geven.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trở nên cứng hơn; làm cho cái gì đó cứng hơn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het beton moet eerst verharden voordat we erop kunnen bouwen."
"Bê tông phải khô cứng trước khi chúng ta có thể xây dựng trên đó."
"Zijn stem verhardde toen hij het nieuws hoorde."
"Giọng anh ấy trở nên cứng rắn khi nghe tin tức."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ, không phải là động từ tách. Nó có nghĩa là trở nên cứng hơn hoặc làm cho thứ gì đó cứng hơn. Ví dụ, bê tông có thể 'verharden' (cứng lại) khi khô.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | verharden | De klei zal verharden in de zon. (Đất sét sẽ cứng lại dưới ánh mặt trời.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | verhard | Ik verhard mijn hart tegenover haar verdriet. (Tôi chai sạn trái tim mình trước nỗi buồn của cô ấy.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | verhardde | De weg verhardde door de kou. (Con đường trở nên cứng hơn vì lạnh.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | verhard | Het beton is verhard na een dag. (Bê tông đã cứng lại sau một ngày.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het ijs begon te verharden toen de temperatuur daalde."
"Nước đá bắt đầu cứng lại khi nhiệt độ giảm."
-
"De meningen verharden in het politieke debat."
"Các ý kiến trở nên cứng rắn hơn trong cuộc tranh luận chính trị."
-
"De cement verhardde na een paar uur."
"Xi măng đông cứng sau vài giờ."
-
"Het ijs verhardt tijdens de vrieskou."
"Nước đá cứng lại trong thời tiết giá lạnh."
-
"De regering moet haar beleid verharden om de criminaliteit te bestrijden."
"Chính phủ phải làm cứng rắn chính sách của mình để chống lại tội phạm."
-
"Hij staat vroeg op."
"Anh ấy thức dậy sớm."
