verzachtend
/vərˈzɑxtənt/
tác dụng giảm bớt
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "verzachtend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een verzachtend effect hebbend; iets minder erg makend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có tác động hoặc hậu quả giảm bớt hoặc suy yếu.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De verzachtende maatregelen van de regering hebben de economische crisis niet kunnen voorkomen."
"Các biện pháp giảm bớt của chính phủ đã không thể ngăn chặn được cuộc khủng hoảng kinh tế."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú đặc biệt.
