(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verlichtend
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát (thường dùng trong nhiều lĩnh vực như Quản lý rủi ro, Môi trường, Luật pháp)

verlichtend

'vərˌlɪxtənt
làm giảm nhẹ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verlichtend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het minder ernstig, pijnlijk of moeilijk maken van iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm giảm nhẹ, dịu bớt mức độ nghiêm trọng, sự nghiêm trọng hoặc tính đau đớn của điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De pijnstillers hadden een verlichtend effect."

    "Thuốc giảm đau có tác dụng làm dịu cơn đau."

  • "Het gesprek was verlichtend voor haar."

    "Cuộc trò chuyện có tác dụng làm nhẹ nhõm cho cô ấy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verzachtend(làm dịu) milderend(làm nhẹ bớt)

Trái nghĩa

verzwarend(làm trầm trọng thêm) verscherpend(làm gay gắt thêm)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'verlichtend' được dùng để mô tả một cái gì đó làm giảm bớt sự nghiêm trọng, đau đớn hoặc khó khăn. Lưu ý cách phát âm.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De verlichtende maatregelen van de overheid hielpen de economie weer op gang."

    "Các biện pháp giảm nhẹ của chính phủ đã giúp nền kinh tế khởi sắc trở lại."

  • "Het was een verlichtend gevoel toen ik eindelijk mijn scriptie had ingeleverd."

    "Đó là một cảm giác nhẹ nhõm khi cuối cùng tôi cũng nộp xong luận văn của mình."

  • "Omdat het een lange en vermoeiende dag was, vond ik de pauze erg verlichtend."

    "Vì đó là một ngày dài và mệt mỏi, tôi thấy giờ giải lao rất dễ chịu."