(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verzadigd
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Ẩm thực

verzadigd

/vərˈzaːdəxt/
bữa ăn no lòng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verzadigd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een gevoel van volledige voldoening of bevrediging hebben, meestal na het eten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mang lại sự hài lòng hoặc mãn nguyện vì nhu cầu và mong đợi được đáp ứng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na die grote maaltijd voelde ik me helemaal verzadigd."

    "Sau bữa ăn thịnh soạn đó, tôi cảm thấy hoàn toàn no bụng."

  • "Hij was verzadigd van het leven in de stad en verhuisde naar het platteland."

    "Anh ấy đã chán ngán cuộc sống ở thành phố và chuyển đến vùng nông thôn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

voldaan(hài lòng, mãn nguyện) bevredigd(thoả mãn)

Trái nghĩa

hongerig(đói) onvoldaan(không hài lòng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'verzadigd' thường được dùng để diễn tả cảm giác no sau khi ăn. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng là 'mãn nguyện' hoặc 'hài lòng' trong các ngữ cảnh khác.

Ngữ pháp (Grammatica)