(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hongerig
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Ẩm thực/Sức khỏe

hongerig

/ˈhɔŋərɪx/
đói cồn cào
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "hongerig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Extreem hongerig; hevig verlangen naar eten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cực kỳ đói; thèm ăn một cách dữ dội.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na de lange wandeling voelde ik me vreselijk hongerig."

    "Sau chuyến đi bộ dài, tôi cảm thấy đói cồn cào."

  • "De kinderen hadden een knagende honger na het spelen."

    "Bọn trẻ bị đói cồn cào sau khi chơi đùa."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

dorstig(khát (thường đi kèm với đói)) knorrig(cáu kỉnh (do đói))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Hongerig là một tính từ, không cần mạo từ 'de' hay 'het'. Nó có nghĩa là 'đói'. Để diễn tả mức độ đói cực độ như 'đói cồn cào', có thể dùng các cụm từ như 'vreselijk hongerig' (rất đói), 'een knagende honger hebben' (có một cơn đói cồn cào).

Ngữ pháp (Grammatica)