(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verzonden
B1
werkwoord B1 Ngôn ngữ học

verzonden

/vərˈzɔndə(n)/
đã gửi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verzonden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Vervoeging van 'verzenden'. Iets laten toekomen op een bestemming.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'send'. Gửi, khiến cho đi hoặc được đưa đến một địa điểm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De pakketjes zijn gisteren verzonden."

    "Các gói hàng đã được gửi hôm qua."

  • "De e-mail is vandaag verzonden."

    "Email đã được gửi hôm nay."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

gestuurd(đã gửi) afgeleverd(đã giao)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là quá khứ phân từ (verleden deelwoord) của động từ 'verzenden' (gửi, gửi đi). Động từ 'verzenden' là động từ tách (scheidbaar werkwoord). Ví dụ: 'Ik heb de brief verzonden.' (Tôi đã gửi lá thư). Trong cấu trúc thì hoàn thành (perfectum), ta dùng 'hebben' làm trợ động từ. 'Verzonden' không có mạo từ đi kèm vì nó là động từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) verzenden
Wij moeten de brief vandaag verzenden.
(Chúng ta phải gửi lá thư hôm nay.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) ik verzend
Ik verzend de e-mail nu.
(Tôi đang gửi email bây giờ.)
Past Simple (quá khứ đơn) verzond
Hij verzond het pakket gisteren.
(Anh ấy đã gửi gói hàng hôm qua.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) verzonden
De brief is verzonden.
(Lá thư đã được gửi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "De brief is gisteren verzonden."

    "Lá thư đã được gửi đi ngày hôm qua."

  • "Het pakket werd direct verzonden nadat de betaling was ontvangen."

    "Gói hàng đã được gửi đi ngay sau khi thanh toán được nhận."

  • "Nadat ik de e-mail had geschreven, werd deze automatisch verzonden."

    "Sau khi tôi viết email, nó đã được tự động gửi đi."

Quá khứ đơn
  • "De brief is gisteren verzonden."

    "Bức thư đã được gửi đi ngày hôm qua."

  • "Nadat hij het pakket verzonden had, voelde hij zich opgelucht."

    "Sau khi anh ấy đã gửi gói hàng, anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm."

  • "Ik beloofde dat ik de e-mail vandaag zou verzenden."

    "Tôi đã hứa rằng tôi sẽ gửi email hôm nay."

Động từ phản thân
  • "De brief is gisteren verzonden."

    "Bức thư đã được gửi đi ngày hôm qua."

  • "Ik was me elke ochtend met veel plezier."

    "Tôi tắm (cho bản thân mình) mỗi sáng với nhiều niềm vui."

  • "Wij maken de deur open."

    "Chúng tôi mở cửa."

Chọn trợ động từ
  • "De brief is gisteren verzonden naar Amsterdam."

    "Bức thư đã được gửi đến Amsterdam ngày hôm qua."

  • "Ik heb het pakket verzonden nadat ik de betaling had ontvangen."

    "Tôi đã gửi bưu kiện sau khi tôi nhận được thanh toán."

  • "Zij is naar huis gegaan (Zijn/Hebben: 'gaan' đi với 'zijn')."

    "Cô ấy đã về nhà (Zijn/Hebben: 'gaan' đi với 'zijn')."

Thì Tương lai
  • "De brief is gisteren verzonden."

    "Lá thư đã được gửi đi ngày hôm qua."

  • "Ik zal morgen naar Amsterdam gaan."

    "Tôi sẽ đi Amsterdam vào ngày mai."

  • "Omdat het regent, ga ik niet naar buiten."

    "Vì trời mưa, tôi không ra ngoài."